benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「勤勉」

Cách đọc
きんべん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Chăm chỉ làm việc hoặc học tập nghiêm túc, không lười biếng.

Giải thích

Đánh giá tích cực tính cách liên tục nỗ lực với nhiệm vụ hằng ngày và làm việc có trách nhiệm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đánh giá tích cực tính cách liên tục nỗ lực với nhiệm vụ hằng ngày và làm việc có trách nhiệm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Chăm chỉ làm việc hoặc học tập nghiêm túc, không lười biếng.

Ví dụ

  1. 彼女は毎日復習を欠かさない勤勉な学生だ。

    Cô ấy là sinh viên chăm chỉ, ngày nào cũng ôn bài.

  2. 勤勉に働く職員が表彰された。

    Nhân viên làm việc cần cù được tuyên dương.

  3. 祖父の勤勉な生き方を見習いたい。

    Tôi muốn noi theo lối sống siêng năng của ông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 勤勉な態度

    thái độ cần cù

  • 勤勉に学ぶ

    học tập chăm chỉ

  • 勤勉さを評価する

    đánh giá sự siêng năng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ bận rộn nhất thời, từ này biểu thị thói quen hoặc tính cách nỗ lực liên tục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「勤勉(きんべん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 規則や命令によって行為をしてはいけないと定める。
  2. 複数の力・数量・関係が釣り合い、安定すること。
  3. 都市の中心部に近接する周辺地域。
  4. 仕事や勉強にまじめに励み、怠けない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 仕事や勉強にまじめに励み、怠けない様子。

Giải thích: 「勤勉」 thường dùng trong cụm 「勤勉な態度」(thái độ cần cù).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1