Nghĩa
Viết họ tên của mình vào giấy tờ.
Giải thích
Chỉ hành động ghi tên để xác định người thực hiện trên đơn đăng ký, phiếu bầu, chứng khoán v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành động ghi tên để xác định người thực hiện trên đơn đăng ký, phiếu bầu, chứng khoán v.v.
Nghĩa chính 1
Viết họ tên của mình vào giấy tờ.
Ví dụ
-
参加者は受付名簿に記名してください。
Người tham gia vui lòng ghi tên vào danh sách tiếp nhận.
-
記名した投票用紙は無効になる場合がある。
Phiếu bầu có ghi tên đôi khi bị coi là không hợp lệ.
-
契約書へ本人が記名し、印を押した。
Chính đương sự ghi tên và đóng dấu vào hợp đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
名簿に記名する
ghi tên vào danh sách
-
記名投票
bỏ phiếu ghi tên
-
記名式証券
chứng khoán ghi danh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là việc viết họ tên để xác nhận danh tính; trong pháp luật đôi khi được phân biệt với chữ ký bắt buộc phải do chính tay người đó viết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「記名(きめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある人が中心となって世話や援助をし、物事を進めること。
- 仕事や勉強にまじめに励み、怠けない様子。
- 書類などに自分の氏名を書くこと。
- 規則や命令によって行為をしてはいけないと定める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 書類などに自分の氏名を書くこと。
Giải thích: 「記名」 thường dùng trong cụm 「名簿に記名する」(ghi tên vào danh sách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
