benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「期末」

Cách đọc
きまつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Thời điểm kết thúc một kỳ học, nhiệm kỳ, kỳ kế toán v.v.

Giải thích

Chỉ cuối học kỳ, nhiệm kỳ hoặc kỳ kế toán và bổ nghĩa cho các từ như kỳ thi, quyết toán, đánh giá được thực hiện vào thời điểm đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cuối học kỳ, nhiệm kỳ hoặc kỳ kế toán và bổ nghĩa cho các từ như kỳ thi, quyết toán, đánh giá được thực hiện vào thời điểm đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thời điểm kết thúc một kỳ học, nhiệm kỳ, kỳ kế toán v.v.

Ví dụ

  1. 学生は来週から期末試験を受ける。

    Sinh viên sẽ thi cuối kỳ từ tuần sau.

  2. 会社は期末の在庫を正確に確認した。

    Công ty kiểm kê chính xác hàng tồn kho cuối kỳ.

  3. 期末決算では年間の業績が公表される。

    Trong quyết toán cuối kỳ, kết quả kinh doanh cả năm được công bố.

Cách kết hợp thường dùng

  • 期末試験

    kỳ thi cuối kỳ

  • 期末決算

    quyết toán cuối kỳ

  • 期末の在庫

    hàng tồn kho cuối kỳ

  • 期末を迎える

    bước vào cuối kỳ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ cuối tháng mà dùng cho thời điểm kết thúc một khoảng thời gian được quy định như học kỳ hoặc năm tài chính.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「期末(きまつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校や会計などで、一つの期間が終わる時期。
  2. 書類などに自分の氏名を書くこと。
  3. ある人が中心となって世話や援助をし、物事を進めること。
  4. 仕事や勉強にまじめに励み、怠けない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 学校や会計などで、一つの期間が終わる時期。

Giải thích: 「期末」 thường dùng trong cụm 「期末試験」(kỳ thi cuối kỳ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1