Nghĩa
Trở về Tokyo từ địa phương hoặc nước ngoài.
Giải thích
Biểu thị việc trở lại Tokyo khi coi nơi này là căn cứ hoạt động hoặc điểm trở về; trong ngữ cảnh lịch sử còn có nghĩa trở về kinh đô.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị việc trở lại Tokyo khi coi nơi này là căn cứ hoạt động hoặc điểm trở về; trong ngữ cảnh lịch sử còn có nghĩa trở về kinh đô.
Nghĩa chính 1
Trở về Tokyo từ địa phương hoặc nước ngoài.
Ví dụ
-
出張を終えた社長は夕方に帰京した。
Sau khi kết thúc chuyến công tác, chủ tịch trở về Tokyo vào buổi tối.
-
代表団は明日帰京する予定だ。
Đoàn đại biểu dự kiến sẽ về lại Tokyo vào ngày mai.
-
地方公演の後、俳優は新幹線で帰京した。
Sau chuyến lưu diễn ở địa phương, diễn viên trở về Tokyo bằng tàu Shinkansen.
Cách kết hợp thường dùng
-
帰京する
trở về Tokyo
-
帰京の途に就く
lên đường về Tokyo
-
帰京予定
dự kiến trở về Tokyo
-
急きょ帰京する
đột ngột trở về Tokyo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải lần đầu lên Tokyo; từ này dùng khi người vốn ở Tokyo đã rời đi rồi quay trở lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「帰京(ききょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地方や外国などから東京へ戻ること。
- その時の気分によって、考えや行動が変わりやすい。
- 非常に真面目で、冗談や融通が通じにくいほど誠実な様子。
- 失敗や不体裁を人に見られ、恥ずかしく居心地が悪い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 地方や外国などから東京へ戻ること。
Giải thích: 「帰京」 thường dùng trong cụm 「帰京する」(trở về Tokyo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
