Nghĩa
Cơ chế trong đó nhiều bộ phận liên kết vận hành để thực hiện một chức năng nhất định.
Giải thích
Ngoài nguyên lý hoạt động bên trong máy móc, từ này còn dùng cho cấu trúc và khuôn khổ vận hành của cơ quan hành chính, tổ chức quốc tế v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài nguyên lý hoạt động bên trong máy móc, từ này còn dùng cho cấu trúc và khuôn khổ vận hành của cơ quan hành chính, tổ chức quốc tế v.v.
Nghĩa chính 1
Cơ chế trong đó nhiều bộ phận liên kết vận hành để thực hiện một chức năng nhất định.
Ví dụ
-
技術者は時計の複雑な機構を分解して調べた。
Kỹ sư tháo rời và nghiên cứu cơ cấu phức tạp của chiếc đồng hồ.
-
装置には過熱を防ぐ安全機構が備わっている。
Thiết bị có cơ chế an toàn ngăn quá nhiệt.
Cách kết hợp thường dùng
-
作動機構
cơ cấu vận hành
-
安全機構
cơ chế an toàn
Nghĩa khác 2
Cơ cấu tổng thể tạo nên một tổ chức hoặc chế độ.
Ví dụ
-
国際機構が加盟国間の交渉を仲介した。
Một tổ chức quốc tế đứng ra hòa giải cuộc đàm phán giữa các nước thành viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織機構
cơ cấu tổ chức
-
国際機構
tổ chức quốc tế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng trong hai lĩnh vực: sự liên động của bộ phận vật lý và cơ cấu của chế độ hoặc tổ chức. Trọng tâm khác với từ chỉ cơ quan hành chính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「機構(きこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地方や外国などから東京へ戻ること。
- その時の気分によって、考えや行動が変わりやすい。
- 非常に真面目で、冗談や融通が通じにくいほど誠実な様子。
- 複数の部品が連動して一定の働きをする仕組み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 複数の部品が連動して一定の働きをする仕組み。
Giải thích: 「機構」 thường dùng trong cụm 「作動機構」(cơ cấu vận hành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
