benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「気骨」

Cách đọc
きこつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tinh thần mạnh mẽ giữ vững niềm tin, không khuất phục trước bất công hay áp lực.

Giải thích

Chỉ sức mạnh nhân cách kiên định theo con đường mình cho là đúng, không bị lợi hại hoặc áp lực xung quanh chi phối.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sức mạnh nhân cách kiên định theo con đường mình cho là đúng, không bị lợi hại hoặc áp lực xung quanh chi phối.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tinh thần mạnh mẽ giữ vững niềm tin, không khuất phục trước bất công hay áp lực.

Ví dụ

  1. 彼は権力者にも意見できる気骨のある記者だ。

    Anh ấy là nhà báo có khí phách, dám nêu ý kiến cả với người có quyền lực.

  2. 不当な要求を拒んだ職員の気骨を称えたい。

    Tôi muốn ca ngợi khí tiết của nhân viên đã từ chối yêu cầu bất chính.

  3. 若者たちは先人の気骨を受け継いで改革に挑んだ。

    Những người trẻ kế thừa tinh thần bất khuất của tiền nhân và dấn thân cải cách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気骨のある人

    người có khí phách

  • 気骨を示す

    thể hiện khí tiết

  • 気骨に富む

    giàu tinh thần bất khuất

  • 反骨の気骨

    khí phách phản kháng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không đánh giá sức sống hay khí thế đơn thuần mà đánh giá phẩm chất không khuất phục trước áp lực dựa trên niềm tin và đạo đức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「気骨(きこつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の部品が連動して一定の働きをする仕組み。
  2. 信念を守り、不正や圧力に屈しない強い精神。
  3. 地方や外国などから東京へ戻ること。
  4. その時の気分によって、考えや行動が変わりやすい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 信念を守り、不正や圧力に屈しない強い精神。

Giải thích: 「気骨」 thường dùng trong cụm 「気骨のある人」(người có khí phách).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1