Nghĩa
Hiệu quả xuất hiện nhờ thuốc, phương pháp hoặc sự tác động.
Giải thích
Chỉ mức độ tác dụng mong muốn xuất hiện khi dùng hoặc làm điều gì đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ mức độ tác dụng mong muốn xuất hiện khi dùng hoặc làm điều gì đó.
Nghĩa chính 1
Hiệu quả xuất hiện nhờ thuốc, phương pháp hoặc sự tác động.
Ví dụ
-
注意書きを大きくしたが、あまり効き目がなかった。
Tôi đã làm chữ cảnh báo lớn hơn nhưng không mấy hiệu quả.
-
担当者は、この方法の効き目を数週間かけて確かめた。
Người phụ trách dành vài tuần kiểm tra hiệu quả của phương pháp này.
-
同じ言葉でも、伝え方によって効き目が違う。
Dù cùng lời nói, hiệu quả khác nhau tùy cách truyền đạt.
Cách kết hợp thường dùng
-
効き目がある
có hiệu quả
-
効き目が薄い
hiệu quả ít
-
効き目を確かめる
kiểm tra hiệu quả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 効き目がある và 効き目が薄い. Từ đồng âm 利き目 chỉ mắt thuận, mang nghĩa khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「効き目(ききめ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特定の事業や目的のために、まとまって積み立てられた資金。
- 薬や方法、働きかけなどによって現れる効果。
- 重要で切迫しており、すぐに取り組む必要があること。
- 信念を守り、不正や圧力に屈しない強い精神。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 薬や方法、働きかけなどによって現れる効果。
Giải thích: 「効き目」 thường dùng trong cụm 「効き目がある」(có hiệu quả).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
