benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「聞き入る」

Cách đọc
ききいる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Hãy tập trung vào những gì đang được nói và âm nhạc, lắng nghe thật kỹ.

Giải thích

Diễn tả dáng vẻ chăm chú lắng nghe đến mức bị cuốn vào nội dung và quên cả những việc khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả dáng vẻ chăm chú lắng nghe đến mức bị cuốn vào nội dung và quên cả những việc khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Hãy tập trung vào những gì đang được nói và âm nhạc, lắng nghe thật kỹ.

Ví dụ

  1. 子どもたちは語り手の昔話に聞き入る。

    Trẻ em lắng nghe những câu chuyện cổ tích của người kể và họ sẽ thích thú với chúng.

  2. 観客は静かな演奏に聞き入るうち、時間を忘れていた。

    Khán giả quên mất thời gian khi lắng nghe những bản nhạc yên tĩnh, và họ đã không còn nhớ đến thời gian nữa.

  3. 思いがけない告白に、彼は黙って聞き入るしかなかった。

    Trước lời thổ lộ bất ngờ, ông chỉ còn biết im lặng lắng nghe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 話に聞き入る

    mải mê lắng nghe câu chuyện

  • 演奏に聞き入る

    say mê lắng nghe màn biểu diễn

  • 熱心に聞き入る

    Họ lắng nghe nhiệt tình và tận tâm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thể hiện sự hấp dẫn của nội dung hơn là "lắng nghe" thông tin một cách có ý thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「聞き入る(ききいる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 薬や方法、働きかけなどによって現れる効果。
  2. 特定の事業や目的のために、まとまって積み立てられた資金。
  3. 重要で切迫しており、すぐに取り組む必要があること。
  4. 話や音楽に注意を集中し、じっと聞く。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 話や音楽に注意を集中し、じっと聞く。

Giải thích: 「聞き入る」 thường dùng trong cụm 「話に聞き入る」(mải mê lắng nghe câu chuyện).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1