Nghĩa
Tình thế nguy hiểm cấp bách có thể dẫn đến tổn thất nghiêm trọng hoặc sụp đổ.
Giải thích
Chỉ giai đoạn mà sự tồn tại hoặc ổn định của xã hội, tổ chức, sinh mạng v.v. bị đe dọa và cần ứng phó nhanh chóng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ giai đoạn mà sự tồn tại hoặc ổn định của xã hội, tổ chức, sinh mạng v.v. bị đe dọa và cần ứng phó nhanh chóng.
Nghĩa chính 1
Tình thế nguy hiểm cấp bách có thể dẫn đến tổn thất nghiêm trọng hoặc sụp đổ.
Ví dụ
-
金融危機を防ぐため、各国の中央銀行が協調した。
Các ngân hàng trung ương đã phối hợp để ngăn chặn khủng hoảng tài chính.
-
会社は経営危機を乗り越える再建策を発表した。
Công ty công bố kế hoạch tái thiết nhằm vượt qua khủng hoảng kinh doanh.
-
突然の停電で病院の機能が危機に直面した。
Vụ mất điện đột ngột khiến hoạt động của bệnh viện rơi vào tình trạng khủng hoảng.
Cách kết hợp thường dùng
-
危機に直面する
đối mặt với khủng hoảng
-
危機を乗り越える
vượt qua khủng hoảng
-
経営危機
khủng hoảng kinh doanh
-
危機が迫る
khủng hoảng cận kề
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tình thế cấp bách hơn khó khăn thông thường, khi sự tồn tại hoặc an toàn bị đe dọa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「危機(きき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 話や音楽に注意を集中し、じっと聞く。
- 薬や方法、働きかけなどによって現れる効果。
- 特定の事業や目的のために、まとまって積み立てられた資金。
- 重大な損失や破綻につながりかねない、差し迫った危険な状況。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 重大な損失や破綻につながりかねない、差し迫った危険な状況。
Giải thích: 「危機」 thường dùng trong cụm 「危機に直面する」(đối mặt với khủng hoảng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
