benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「棄権」

Cách đọc
きけん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tự rút lui mà không thực hiện quyền bỏ phiếu hoặc quyền tham gia thi đấu.

Giải thích

Chỉ việc không bỏ phiếu trong bầu cử hoặc từ bỏ tư cách tham gia trận đấu hay tuyển chọn và rút lui giữa chừng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc không bỏ phiếu trong bầu cử hoặc từ bỏ tư cách tham gia trận đấu hay tuyển chọn và rút lui giữa chừng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tự rút lui mà không thực hiện quyền bỏ phiếu hoặc quyền tham gia thi đấu.

Ví dụ

  1. 野党議員は採決を棄権して意思表示をした。

    Các nghị sĩ đối lập biểu thị lập trường bằng cách bỏ phiếu trắng trong cuộc biểu quyết.

  2. けがのため、選手は準決勝を棄権した。

    Do chấn thương, vận động viên bỏ cuộc ở trận bán kết.

  3. 投票を棄権せず、自分の一票を生かしてほしい。

    Xin đừng từ bỏ quyền bỏ phiếu mà hãy phát huy lá phiếu của mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 投票を棄権する

    không tham gia bỏ phiếu

  • 試合を棄権する

    bỏ cuộc thi đấu

  • 棄権者

    người không bỏ phiếu

  • 途中棄権

    bỏ cuộc giữa chừng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong bỏ phiếu, từ này biểu thị không tham gia; trong thi đấu, nó biểu thị từ bỏ việc dự hoặc tiếp tục thi, khác với đơn thuần bị thua.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「棄権(きけん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 考えや出来事が進んだ末に、ある結果や結論へ行き着くこと。
  2. 投票する権利や競技への参加を、自ら行使せずに退くこと。
  3. 重大な損失や破綻につながりかねない、差し迫った危険な状況。
  4. 話や音楽に注意を集中し、じっと聞く。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 投票する権利や競技への参加を、自ら行使せずに退くこと。

Giải thích: 「棄権」 thường dùng trong cụm 「投票を棄権する」(không tham gia bỏ phiếu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1