Nghĩa
Mặc quần áo và đồ trang sức đẹp để trang điểm lộng lẫy.
Giải thích
Ăn mặc sang trọng hơn thường ngày để dự nghi lễ, lễ hội v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ăn mặc sang trọng hơn thường ngày để dự nghi lễ, lễ hội v.v.
Nghĩa chính 1
Mặc quần áo và đồ trang sức đẹp để trang điểm lộng lẫy.
Ví dụ
-
参加者は民族衣装で着飾る。
Những người tham gia diện trang phục dân tộc.
-
彼女は華やかに着飾って舞踏会へ出た。
Cô ấy ăn mặc lộng lẫy đi dự vũ hội.
-
街は着飾る人々でにぎわった。
Đường phố đông vui với những người ăn diện.
Cách kết hợp thường dùng
-
華やかに着飾る
ăn diện lộng lẫy
-
衣装で着飾る
trang điểm bằng trang phục
-
美しく着飾る
ăn mặc đẹp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ mặc quần áo, hành động này có mục đích làm vẻ ngoài đẹp và lộng lẫy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「着飾る(きかざる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 投票する権利や競技への参加を、自ら行使せずに退くこと。
- 考えや出来事が進んだ末に、ある結果や結論へ行き着くこと。
- 美しい衣服・装飾品を身に付け、華やかに装う。
- 重大な損失や破綻につながりかねない、差し迫った危険な状況。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 美しい衣服・装飾品を身に付け、華やかに装う。
Giải thích: 「着飾る」 thường dùng trong cụm 「華やかに着飾る」(ăn diện lộng lẫy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
