Nghĩa
Sách hoặc tạp chí đã xuất bản; cũng chỉ ấn phẩm đó.
Giải thích
Chỉ sách đã xuất bản, phân biệt sách chưa ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sách đã xuất bản, phân biệt sách chưa ra.
Nghĩa chính 1
Sách hoặc tạp chí đã xuất bản; cũng chỉ ấn phẩm đó.
Ví dụ
-
続編を読む前に、既刊の三巻を図書館で借りた。
Trước khi đọc phần tiếp, tôi mượn ba tập đã ra ở thư viện.
-
出版社の目録で、そのシリーズの既刊を確認した。
Tôi xem danh mục nhà xuất bản để xác nhận các tập đã ra của bộ.
-
新刊の発売に合わせ、書店は既刊も並べた。
Nhân phát hành tập mới, hiệu sách bày cả những tập đã xuất bản.
Cách kết hợp thường dùng
-
既刊の書籍
sách đã xuất bản
-
既刊をそろえる
sưu đủ các tập đã ra
-
既刊一覧
danh sách ấn phẩm đã ra
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 既刊の巻 và 既刊をそろえる. Đối với 未刊, nhưng đã xuất bản chưa chắc mua ngay được.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「既刊(きかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 書籍や雑誌などが、すでに刊行されていること。また、その刊行物。
- 美しい衣服・装飾品を身に付け、華やかに装う。
- 投票する権利や競技への参加を、自ら行使せずに退くこと。
- 考えや出来事が進んだ末に、ある結果や結論へ行き着くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 書籍や雑誌などが、すでに刊行されていること。また、その刊行物。
Giải thích: 「既刊」 thường dùng trong cụm 「既刊の書籍」(sách đã xuất bản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
