Nghĩa
Ấn phẩm được phát hành bốn lần một năm, ba tháng một kỳ.
Giải thích
Chỉ việc tạp chí, kỷ yếu nghiên cứu, báo cáo v.v. được xuất bản theo chu kỳ hằng quý hoặc chính ấn phẩm đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc tạp chí, kỷ yếu nghiên cứu, báo cáo v.v. được xuất bản theo chu kỳ hằng quý hoặc chính ấn phẩm đó.
Nghĩa chính 1
Ấn phẩm được phát hành bốn lần một năm, ba tháng một kỳ.
Ví dụ
-
学会は最新の研究を載せた季刊誌を発行している。
Hội học thuật xuất bản một tạp chí quý đăng các nghiên cứu mới nhất.
-
この季刊は春夏秋冬に一冊ずつ届く。
Ấn phẩm quý này được gửi mỗi mùa xuân, hạ, thu và đông một số.
-
季刊の報告書で市場動向を確認した。
Tôi kiểm tra xu hướng thị trường qua báo cáo quý.
Cách kết hợp thường dùng
-
季刊誌
tạp chí quý
-
季刊で発行する
phát hành hằng quý
-
季刊の雑誌
tạp chí xuất bản theo quý
-
季刊報告
báo cáo quý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc phát hành theo mùa, thường là bốn lần một năm; không phải tên khoảng thời gian ba tháng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「季刊(きかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 書籍や雑誌などが、すでに刊行されていること。また、その刊行物。
- 一年に四回、三か月ごとに発行される刊行物。
- 美しい衣服・装飾品を身に付け、華やかに装う。
- 投票する権利や競技への参加を、自ら行使せずに退くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一年に四回、三か月ごとに発行される刊行物。
Giải thích: 「季刊」 thường dùng trong cụm 「季刊誌」(tạp chí quý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
