Nghĩa
Tiêu chuẩn thống nhất về kích thước, chất lượng, hiệu năng v.v. của sản phẩm hoặc phương pháp.
Giải thích
Chỉ điều kiện kỹ thuật do cơ quan hoặc ngành nghề quy định để bảo đảm khả năng tương thích, an toàn và chất lượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ điều kiện kỹ thuật do cơ quan hoặc ngành nghề quy định để bảo đảm khả năng tương thích, an toàn và chất lượng.
Nghĩa chính 1
Tiêu chuẩn thống nhất về kích thước, chất lượng, hiệu năng v.v. của sản phẩm hoặc phương pháp.
Ví dụ
-
この部品は国際規格に適合している。
Bộ phận này phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
-
規格に合わない製品は出荷できない。
Không thể xuất xưởng sản phẩm không đạt quy cách.
-
会社は充電端子の規格を統一した。
Công ty thống nhất chuẩn đầu nối sạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
国際規格
tiêu chuẩn quốc tế
-
規格に適合する
phù hợp tiêu chuẩn
-
規格を定める
quy định tiêu chuẩn
-
規格外
ngoài quy cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ sở thích hoặc mục tiêu cá nhân mà chỉ tiêu chuẩn chung được đặt ra để có thể so sánh hoặc kết nối các sản phẩm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「規格(きかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生物の体内で、一定の形を持ち特定の働きをする部分。
- 組織や仕組みの中心となり、全体を支える重要な部分。
- 製品や方法について、寸法・品質・性能などを統一した基準。
- 一年に四回、三か月ごとに発行される刊行物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 製品や方法について、寸法・品質・性能などを統一した基準。
Giải thích: 「規格」 thường dùng trong cụm 「国際規格」(tiêu chuẩn quốc tế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
