benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「記述」

Cách đọc
きじゅつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Trình bày sự thật hoặc suy nghĩ bằng văn bản theo một trình tự.

Giải thích

Chỉ hành động dùng lời viết cụ thể những kết quả quan sát, cơ chế v.v. để người đọc có thể hiểu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hành động dùng lời viết cụ thể những kết quả quan sát, cơ chế v.v. để người đọc có thể hiểu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Trình bày sự thật hoặc suy nghĩ bằng văn bản theo một trình tự.

Ví dụ

  1. 報告書は実験の手順を正確に記述している。

    Báo cáo mô tả chính xác quy trình thí nghiệm.

  2. 現象を数式だけでなく文章でも記述する。

    Mô tả hiện tượng không chỉ bằng công thức mà còn bằng lời văn.

  3. 目撃者は当時の状況を詳細に記述した。

    Nhân chứng mô tả chi tiết tình hình lúc đó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手順を記述する

    mô tả quy trình

  • 客観的に記述する

    mô tả khách quan

  • 記述内容

    nội dung mô tả

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với việc ghi thông tin vào ô quy định, từ này tập trung vào việc giải thích nội dung thành văn bản.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「記述(きじゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 製品や方法について、寸法・品質・性能などを統一した基準。
  2. 事実や考えを、文章で順序立てて述べること。
  3. 生物の体内で、一定の形を持ち特定の働きをする部分。
  4. 組織や仕組みの中心となり、全体を支える重要な部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 事実や考えを、文章で順序立てて述べること。

Giải thích: 「記述」 thường dùng trong cụm 「手順を記述する」(mô tả quy trình).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1