benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「気迫」

Cách đọc
きはく
Từ loại
noun

Nghĩa

Sức mạnh tinh thần hoặc khí thế biểu hiện mãnh liệt đến mức áp đảo đối phương.

Giải thích

Chỉ ý chí tập trung và sức uy hiếp cảm nhận được từ một người khi bước vào thi đấu, biểu diễn v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ ý chí tập trung và sức uy hiếp cảm nhận được từ một người khi bước vào thi đấu, biểu diễn v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sức mạnh tinh thần hoặc khí thế biểu hiện mãnh liệt đến mức áp đảo đối phương.

Ví dụ

  1. 選手は試合開始から激しい気迫を見せた。

    Vận động viên thể hiện khí thế dữ dội ngay từ đầu trận.

  2. 主演俳優の気迫に満ちた演技が観客を引き込んだ。

    Màn diễn đầy mãnh lực của diễn viên chính cuốn hút khán giả.

  3. 交渉相手の気迫に押されず、冷静に主張した。

    Tôi bình tĩnh trình bày quan điểm mà không bị khí thế của đối tác đàm phán lấn át.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気迫に満ちる

    tràn đầy khí thế

  • 気迫を見せる

    thể hiện khí thế

  • 気迫に押される

    bị khí thế áp đảo

  • すさまじい気迫

    khí thế khủng khiếp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi ý chí bên trong truyền ra ngoài thành sức uy hiếp, không chỉ đơn thuần nói về quyết tâm thầm lặng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「気迫(きはく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 判断や行動のよりどころとなる基準や手本。
  2. 嫌ったり負担を避けたりして、対象から遠ざかろうとすること。
  3. 相手を圧倒するほど強く表れる精神力や勢い。
  4. 態度や姿に自然に備わる、上品で格調の高い美しさ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 相手を圧倒するほど強く表れる精神力や勢い。

Giải thích: 「気迫」 thường dùng trong cụm 「気迫に満ちる」(tràn đầy khí thế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1