Nghĩa
Sức mạnh tinh thần hoặc khí thế biểu hiện mãnh liệt đến mức áp đảo đối phương.
Giải thích
Chỉ ý chí tập trung và sức uy hiếp cảm nhận được từ một người khi bước vào thi đấu, biểu diễn v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ ý chí tập trung và sức uy hiếp cảm nhận được từ một người khi bước vào thi đấu, biểu diễn v.v.
Nghĩa chính 1
Sức mạnh tinh thần hoặc khí thế biểu hiện mãnh liệt đến mức áp đảo đối phương.
Ví dụ
-
選手は試合開始から激しい気迫を見せた。
Vận động viên thể hiện khí thế dữ dội ngay từ đầu trận.
-
主演俳優の気迫に満ちた演技が観客を引き込んだ。
Màn diễn đầy mãnh lực của diễn viên chính cuốn hút khán giả.
-
交渉相手の気迫に押されず、冷静に主張した。
Tôi bình tĩnh trình bày quan điểm mà không bị khí thế của đối tác đàm phán lấn át.
Cách kết hợp thường dùng
-
気迫に満ちる
tràn đầy khí thế
-
気迫を見せる
thể hiện khí thế
-
気迫に押される
bị khí thế áp đảo
-
すさまじい気迫
khí thế khủng khiếp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi ý chí bên trong truyền ra ngoài thành sức uy hiếp, không chỉ đơn thuần nói về quyết tâm thầm lặng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気迫(きはく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 判断や行動のよりどころとなる基準や手本。
- 嫌ったり負担を避けたりして、対象から遠ざかろうとすること。
- 相手を圧倒するほど強く表れる精神力や勢い。
- 態度や姿に自然に備わる、上品で格調の高い美しさ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手を圧倒するほど強く表れる精神力や勢い。
Giải thích: 「気迫」 thường dùng trong cụm 「気迫に満ちる」(tràn đầy khí thế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
