Nghĩa
Có thể dễ dàng hành động mà không quá nghiêm trọng hóa hoặc e ngại.
Giải thích
Biểu thị việc gánh nặng thời gian, chi phí, quan hệ v.v. nhỏ, nên dễ hành động hoặc nhờ vả ngay khi muốn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị việc gánh nặng thời gian, chi phí, quan hệ v.v. nhỏ, nên dễ hành động hoặc nhờ vả ngay khi muốn.
Nghĩa chính 1
Có thể dễ dàng hành động mà không quá nghiêm trọng hóa hoặc e ngại.
Ví dụ
-
分からない点があれば気軽に質問してください。
Nếu có điều chưa hiểu, xin cứ thoải mái đặt câu hỏi.
-
近所の公園なら気軽な服装で出かけられる。
Nếu chỉ đến công viên gần nhà thì có thể ăn mặc giản dị và đi một cách nhẹ nhàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
気軽に話す
nói chuyện thoải mái
-
気軽に参加する
dễ dàng tham gia
-
気軽な服装
trang phục giản dị
Nghĩa khác 2
Không phải cảm thấy gánh nặng hay ngần ngại.
Ví dụ
-
相談窓口の気軽さが利用者を増やした。
Sự dễ tiếp cận của quầy tư vấn đã làm số người sử dụng tăng lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
利用の気軽さ
sự tiện lợi khi sử dụng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ sự vô trách nhiệm mà cho thấy rào cản tâm lý hoặc thực tế thấp. Khi nhờ vả vẫn cần chú ý đến đối phương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気軽(きがる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人を笑わせる出来事を中心に描く劇や作品。
- 物事が最初に生じたところや、その始まり。
- 深く構えたり遠慮したりせず、容易に行動できる様子。
- その人に固有の性格や、物事への感じ方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 深く構えたり遠慮したりせず、容易に行動できる様子。
Giải thích: 「気軽」 thường dùng trong cụm 「気軽に話す」(nói chuyện thoải mái).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
