benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「気構え」

Cách đọc
きがまえ
Từ loại
noun

Nghĩa

Sự chuẩn bị tinh thần hoặc thái độ sẵn sàng trước khi đối mặt với một việc.

Giải thích

Chỉ tư thế tinh thần đã được chuẩn bị để dự liệu khó khăn hay trách nhiệm, tiếp nhận chúng và hành động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tư thế tinh thần đã được chuẩn bị để dự liệu khó khăn hay trách nhiệm, tiếp nhận chúng và hành động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sự chuẩn bị tinh thần hoặc thái độ sẵn sàng trước khi đối mặt với một việc.

Ví dụ

  1. 新しい職務に臨む気構えを上司から問われた。

    Cấp trên hỏi tôi về tâm thế khi đảm nhận nhiệm vụ mới.

  2. 災害はいつ起きてもよいという気構えが必要だ。

    Cần có tâm thế rằng thiên tai có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

  3. 選手は初戦から全力で戦う気構えを見せた。

    Vận động viên thể hiện quyết tâm thi đấu hết sức ngay từ trận đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気構えができる

    đã chuẩn bị tâm thế

  • 気構えを持つ

    có tinh thần sẵn sàng

  • 臨む気構え

    tâm thế khi đối mặt

  • 強い気構え

    quyết tâm mạnh mẽ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ chuẩn bị vật chất như dụng cụ mà chỉ tư thế tinh thần để đối diện tình huống dự kiến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「気構え(きがまえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事に臨む前の心の準備や、取り組もうとする態度。
  2. 相手に迷惑をかけないかと遠慮し、自由に振る舞えないこと。
  3. 深く構えたり遠慮したりせず、容易に行動できる様子。
  4. 人を笑わせる出来事を中心に描く劇や作品。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物事に臨む前の心の準備や、取り組もうとする態度。

Giải thích: 「気構え」 thường dùng trong cụm 「気構えができる」(đã chuẩn bị tâm thế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1