Nghĩa
Tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng khiến nhiều người bị đói trong thời gian dài.
Giải thích
Tình thế nghiêm trọng trong đó chiến tranh, hạn hán, nghèo đói v.v. khiến con người không nhận đủ dinh dưỡng và tính mạng bị đe dọa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tình thế nghiêm trọng trong đó chiến tranh, hạn hán, nghèo đói v.v. khiến con người không nhận đủ dinh dưỡng và tính mạng bị đe dọa.
Nghĩa chính 1
Tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng khiến nhiều người bị đói trong thời gian dài.
Ví dụ
-
長引く干ばつが地域に飢餓をもたらした。
Hạn hán kéo dài gây nạn đói trong khu vực.
-
支援団体は飢餓に苦しむ子どもへ食料を届けた。
Tổ chức cứu trợ chuyển lương thực đến những trẻ em đang chịu nạn đói.
-
紛争後の飢餓を防ぐ緊急対策が必要だ。
Cần biện pháp khẩn cấp ngăn nạn đói sau xung đột.
Cách kết hợp thường dùng
-
飢餓に苦しむ
chịu nạn đói
-
飢餓状態
tình trạng đói kém
-
飢餓を防ぐ
ngăn chặn nạn đói
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ cơn đói tạm thời mà chỉ tình trạng xã hội và cơ thể trong đó thiếu dinh dưỡng đe dọa tính mạng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「飢餓(きが)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人の身体や生命、財産などに及ぶ害。
- 困難に屈せず、信念をもって事に当たる強い意気。
- 食料が著しく不足し、多くの人が長期間飢える状態。
- 物事に臨む前の心の準備や、取り組もうとする態度。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 食料が著しく不足し、多くの人が長期間飢える状態。
Giải thích: 「飢餓」 thường dùng trong cụm 「飢餓に苦しむ」(chịu nạn đói).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
