Nghĩa
Đặc trưng trong hành động hoặc cách nghĩ thường thấy ở một tập thể hay vùng đất.
Giải thích
Chỉ khuynh hướng tinh thần hoặc bầu không khí đã được chia sẻ lâu dài trong một tổ chức, trường học hoặc khu vực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ khuynh hướng tinh thần hoặc bầu không khí đã được chia sẻ lâu dài trong một tổ chức, trường học hoặc khu vực.
Nghĩa chính 1
Đặc trưng trong hành động hoặc cách nghĩ thường thấy ở một tập thể hay vùng đất.
Ví dụ
-
自由に意見を述べる社内の気風を守りたい。
Tôi muốn gìn giữ văn hóa nội bộ cho phép mọi người tự do nêu ý kiến.
-
この町には旅人を温かく迎える気風がある。
Thị trấn này có phong khí nồng nhiệt chào đón khách lữ hành.
-
質素を重んじる校風と地域の気風が合っている。
Phong cách nhà trường coi trọng sự giản dị phù hợp với phong khí địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
自由な気風
phong khí tự do
-
開放的な気風
phong khí cởi mở
-
地域の気風
phong khí địa phương
-
気風を育てる
nuôi dưỡng phong khí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ thái độ nhất thời của cá nhân mà chỉ tính chất hoặc văn hóa được tập thể chia sẻ và duy trì.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気風(きふう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある集団や土地に共通して見られる、行動や考え方の特色。
- 食料が著しく不足し、多くの人が長期間飢える状態。
- 人の身体や生命、財産などに及ぶ害。
- 困難に屈せず、信念をもって事に当たる強い意気。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある集団や土地に共通して見られる、行動や考え方の特色。
Giải thích: 「気風」 thường dùng trong cụm 「自由な気風」(phong khí tự do).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
