Nghĩa
Đất hoặc bề mặt chỗ cao chỗ thấp.
Giải thích
Ngoài độ gồ ghề của địa hình, từ này còn chỉ mức biến đổi lớn trong câu chuyện, cuộc đời hoặc cảm xúc theo nghĩa bóng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài độ gồ ghề của địa hình, từ này còn chỉ mức biến đổi lớn trong câu chuyện, cuộc đời hoặc cảm xúc theo nghĩa bóng.
Nghĩa chính 1
Đất hoặc bề mặt chỗ cao chỗ thấp.
Ví dụ
-
丘陵地は起伏が激しく、自転車で進みにくい。
Vùng đồi có độ dốc lên xuống lớn nên khó đi xe đạp.
-
この道は起伏に富んだ地形を通る。
Con đường này đi qua địa hình nhấp nhô đa dạng.
Cách kết hợp thường dùng
-
地形の起伏
địa hình nhấp nhô
-
起伏が激しい
lên xuống dữ dội
Nghĩa khác 2
Trạng thái sự việc hoặc cảm xúc lên xuống thay đổi.
Ví dụ
-
起伏のある物語が観客を飽きさせない。
Cốt truyện có nhiều cao trào khiến khán giả không chán.
Cách kết hợp thường dùng
-
感情の起伏
cảm xúc thăng trầm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt độ cao thấp vật lý và sự biến động của trạng thái.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「起伏(きふく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土地や表面が高くなったり低くなったりすること。
- ある集団や土地に共通して見られる、行動や考え方の特色。
- 食料が著しく不足し、多くの人が長期間飢える状態。
- 人の身体や生命、財産などに及ぶ害。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 土地や表面が高くなったり低くなったりすること。
Giải thích: 「起伏」 thường dùng trong cụm 「地形の起伏」(địa hình nhấp nhô).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
