Nghĩa
Có ý chí sắc sảo và khí thế tích cực dấn vào công việc, biểu đạt mới.
Giải thích
Diễn tả khí thế đầy ý chí hoạt động trong học thuật hoặc nghệ thuật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả khí thế đầy ý chí hoạt động trong học thuật hoặc nghệ thuật.
Nghĩa chính 1
Có ý chí sắc sảo và khí thế tích cực dấn vào công việc, biểu đạt mới.
Ví dụ
-
気鋭の研究者が集まり、従来の仮説を検討し直した。
Các nhà nghiên cứu đầy nhiệt huyết tập hợp xét lại giả thuyết cũ.
-
雑誌は新進気鋭の写真家による特集を組んだ。
Tạp chí làm chuyên đề của nhiếp ảnh gia mới nổi đầy triển vọng.
-
地方の小さな劇場が、気鋭の演出家に新作を依頼した。
Nhà hát nhỏ địa phương đặt đạo diễn đầy khí thế sáng tạo làm tác phẩm mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
気鋭の研究者
nhà nghiên cứu đầy nhiệt huyết
-
新進気鋭の作家
nhà văn mới nổi đầy triển vọng
-
気鋭の演出家
đạo diễn đầy khí thế sáng tạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường đánh giá hoạt động tích cực của người như 気鋭の研究者 và 新進気鋭の作家. Không chỉ tuổi tác tự thân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「気鋭(きえい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土地や表面が高くなったり低くなったりすること。
- ある集団や土地に共通して見られる、行動や考え方の特色。
- 意気込みが鋭く、新しい仕事や表現に積極的に取り組む勢いがあること。
- 食料が著しく不足し、多くの人が長期間飢える状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 意気込みが鋭く、新しい仕事や表現に積極的に取り組む勢いがあること。
Giải thích: 「気鋭」 thường dùng trong cụm 「気鋭の研究者」(nhà nghiên cứu đầy nhiệt huyết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
