benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「軌道」

Cách đọc
きどう
Từ loại
noun

Nghĩa

Đường đi của thiên thể hoặc vật thể khi chịu một lực nhất định.

Giải thích

Chỉ quỹ đạo trong không gian hoặc chuyển động, đường ray, và trạng thái kế hoạch đã đi vào vận hành thuận lợi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ quỹ đạo trong không gian hoặc chuyển động, đường ray, và trạng thái kế hoạch đã đi vào vận hành thuận lợi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đường đi của thiên thể hoặc vật thể khi chịu một lực nhất định.

Ví dụ

  1. 衛星を予定の軌道へ投入した。

    Vệ tinh được đưa vào quỹ đạo dự kiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 周回軌道

    quỹ đạo vòng quanh

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Đường ray để phương tiện đường sắt chạy.

Ví dụ

  1. 市内には路面電車の軌道が残る。

    Trong thành phố vẫn còn đường ray xe điện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 軌道敷

    nền đường ray

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Trạng thái bình thường khi một dự án đã vận hành ổn định.

Ví dụ

  1. 新事業はようやく軌道に乗った。

    Dự án mới cuối cùng đã đi vào quỹ đạo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経営を軌道に乗せる

    đưa hoạt động kinh doanh vào quỹ đạo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tùy đối tượng, cần hiểu là đường đi trong không gian, thiết bị đường sắt hay sự tiến triển thuận lợi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「軌道(きどう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 意気込みが鋭く、新しい仕事や表現に積極的に取り組む勢いがあること。
  2. 天体や物体が一定の力を受けて進む道筋。
  3. 土地や表面が高くなったり低くなったりすること。
  4. ある集団や土地に共通して見られる、行動や考え方の特色。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 天体や物体が一定の力を受けて進む道筋。

Giải thích: 「軌道」 thường dùng trong cụm 「周回軌道」(quỹ đạo vòng quanh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1