Nghĩa
Giọng điệu hoặc tư tưởng cơ bản xuyên suốt toàn bộ tác phẩm, phát biểu, chính sách v.v.
Giải thích
Chỉ giọng điệu nhất quán làm nền cho âm nhạc, văn bản hay chính sách; trong kinh tế, chỉ hướng vận động nền tảng của giá cả hoặc tình hình kinh tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ giọng điệu nhất quán làm nền cho âm nhạc, văn bản hay chính sách; trong kinh tế, chỉ hướng vận động nền tảng của giá cả hoặc tình hình kinh tế.
Nghĩa chính 1
Giọng điệu hoặc tư tưởng cơ bản xuyên suốt toàn bộ tác phẩm, phát biểu, chính sách v.v.
Ví dụ
-
演説は国際協調を基調としていた。
Bài diễn văn lấy hợp tác quốc tế làm tinh thần chủ đạo.
-
会場は白を基調とした落ち着いた内装だ。
Hội trường có nội thất trầm tĩnh với màu trắng làm tông chủ đạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
協調を基調とする
lấy hợp tác làm chủ đạo
-
白を基調とした
lấy màu trắng làm tông chủ đạo
-
基調講演
bài phát biểu chủ đạo
Nghĩa khác 2
Xu hướng tổng thể thể hiện trên thị trường hoặc trong nền kinh tế.
Ví dụ
-
株式市場は堅調な基調を維持している。
Thị trường chứng khoán vẫn duy trì xu hướng vững.
Cách kết hợp thường dùng
-
上昇基調
xu hướng tăng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cấu trúc “lấy... làm chủ đạo” nêu phương châm hoặc tông màu cơ bản. Trong kinh tế, từ này biểu thị xu hướng như “xu hướng tăng”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「基調(きちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人への接し方に表れる、生まれつきの性質。
- 作品や発言、政策など全体を貫く基本的な調子や考え方。
- 天体や物体が一定の力を受けて進む道筋。
- 意気込みが鋭く、新しい仕事や表現に積極的に取り組む勢いがあること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 作品や発言、政策など全体を貫く基本的な調子や考え方。
Giải thích: 「基調」 thường dùng trong cụm 「協調を基調とする」(lấy hợp tác làm chủ đạo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
