benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「きちっと」

Cách đọc
きちっと
Từ loại
adverb

Nghĩa

Sắp xếp chính xác, gọn gàng, không để lộn xộn hay thiếu sót.

Giải thích

Diễn tả việc ăn mặc chỉnh tề, thực hiện quy trình đúng chuẩn hoặc giữ thái độ nghiêm chỉnh theo yêu cầu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc ăn mặc chỉnh tề, thực hiện quy trình đúng chuẩn hoặc giữ thái độ nghiêm chỉnh theo yêu cầu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Sắp xếp chính xác, gọn gàng, không để lộn xộn hay thiếu sót.

Ví dụ

  1. 面接の日は襟元まできちっと整えて出かけた。

    Ngày phỏng vấn, tôi chỉnh trang gọn gàng đến cả cổ áo rồi mới ra ngoài.

  2. 借りた道具は数を確かめ、きちっと元の場所へ戻してください。

    Hãy kiểm lại số dụng cụ đã mượn và trả chúng ngay ngắn về chỗ cũ.

  3. 彼は小さな約束でもきちっと守るので信頼されている。

    Anh ấy giữ đúng cả những lời hứa nhỏ nên được mọi người tin cậy.

Cách kết hợp thường dùng

  • きちっと整える

    chỉnh trang ngay ngắn

  • きちっと並べる

    xếp ngay ngắn

  • 約束をきちっと守る

    giữ đúng lời hứa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này gần nghĩa với 「きっちり」, nhưng 「きちっと」 cũng tự nhiên khi diễn tả thái độ hoặc vẻ ngoài chỉnh tề.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「きちっと」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 作品や発言、政策など全体を貫く基本的な調子や考え方。
  2. 他人への接し方に表れる、生まれつきの性質。
  3. 天体や物体が一定の力を受けて進む道筋。
  4. 乱れや不足がないよう、正確に整えるさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 乱れや不足がないよう、正確に整えるさま。

Giải thích: 「きちっと」 thường dùng trong cụm 「きちっと整える」(chỉnh trang ngay ngắn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1