Nghĩa
Mức độ rộng lớn của sự việc xét theo số người, số tiền, phạm vi v.v.
Giải thích
Biểu thị mức độ lớn và phạm vi bao trùm tổng thể của dự án, thiên tai, tổ chức, công trình v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị mức độ lớn và phạm vi bao trùm tổng thể của dự án, thiên tai, tổ chức, công trình v.v.
Nghĩa chính 1
Mức độ rộng lớn của sự việc xét theo số người, số tiền, phạm vi v.v.
Ví dụ
-
会社は事業の規模を段階的に拡大した。
Công ty mở rộng quy mô kinh doanh theo từng giai đoạn.
-
被害の規模を把握するため、航空写真を調べた。
Người ta xem ảnh chụp từ trên không để nắm quy mô thiệt hại.
-
千人規模の国際会議が開催される。
Một hội nghị quốc tế quy mô một nghìn người sẽ được tổ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
規模を拡大する
mở rộng quy mô
-
大規模な事業
dự án quy mô lớn
-
被害規模
quy mô thiệt hại
-
千人規模
quy mô một nghìn người
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ một chiều dài đơn lẻ mà chỉ độ lớn tổng thể nhìn từ nhiều mặt như số người, chi phí và phạm vi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「規模(きぼ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量・時間・基準に、少しのずれもなく一致するさま。
- 物事の広がりや大きさを、人数・金額・範囲などで捉えたもの。
- 乱れや不足がないよう、正確に整えるさま。
- 作品や発言、政策など全体を貫く基本的な調子や考え方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事の広がりや大きさを、人数・金額・範囲などで捉えたもの。
Giải thích: 「規模」 thường dùng trong cụm 「規模を拡大する」(mở rộng quy mô).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
