benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「生」

Cách đọc
き
Từ loại
noun

Nghĩa

Rượu hoặc đồ uống tương tự đậm nguyên chất vì không pha nước.

Giải thích

Từ này biểu thị trạng thái thuần không pha loãng hay trộn, xuất hiện trong một số kết hợp hạn chế.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này biểu thị trạng thái thuần không pha loãng hay trộn, xuất hiện trong một số kết hợp hạn chế.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Rượu hoặc đồ uống tương tự đậm nguyên chất vì không pha nước.

Ví dụ

  1. その酒は生のままでは私には強すぎる。

    Loại rượu đó quá mạnh đối với tôi nếu uống nguyên chất.

  2. ウイスキーを生で少しだけ味わった。

    Tôi nếm một ít whisky nguyên chất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生で飲む

    uống nguyên chất

  • 生の酒

    rượu không pha

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Giữ nguyên trạng thái ban đầu, không gia công hay điều chỉnh.

Ví dụ

  1. 彼は生一本な性格で駆け引きを嫌う。

    Anh ấy có tính tình thẳng như ruột ngựa và ghét mánh khóe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生一本

    thuần nhất, thẳng thắn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chữ này được đọc là ki và có nghĩa không pha tạp; cần phân biệt với cách đọc nama chỉ chưa nấu hoặc chưa chín.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「生(き)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の広がりや大きさを、人数・金額・範囲などで捉えたもの。
  2. 数量・時間・基準に、少しのずれもなく一致するさま。
  3. 酒などに水を加えず、そのままで濃いこと。
  4. 乱れや不足がないよう、正確に整えるさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 酒などに水を加えず、そのままで濃いこと。

Giải thích: 「生」 thường dùng trong cụm 「生で飲む」(uống nguyên chất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1