Nghĩa
Ống trong cơ thể cho máu lưu thông.
Giải thích
Diễn tả đường máu chảy và liên hệ huyết thống dòng họ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả đường máu chảy và liên hệ huyết thống dòng họ.
Nghĩa chính 1
Ống trong cơ thể cho máu lưu thông.
Ví dụ
-
古い医学書の図には、体を巡る血脈が描かれていた。
Hình trong sách y cũ vẽ mạch máu chạy quanh cơ thể.
Cách kết hợp thường dùng
-
血脈を巡る血
máu lưu thông trong mạch
Nghĩa khác 2
Mối liên hệ huyết thống tiếp từ cha mẹ đến con.
Ví dụ
-
歴史家は家系図を調べ、一族の血脈をたどった。
Sử gia tra gia phả và lần theo huyết thống dòng tộc.
-
離れた土地で暮らす二つの家が、血脈でつながっていると分かった。
Người ta biết hai nhà sống xa nhau có liên hệ huyết thống.
Cách kết hợp thường dùng
-
血脈をたどる
lần theo huyết thống
-
一族の血脈
huyết thống dòng tộc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mục này đọc けつみゃく. Nghĩa cơ thể gần 血管, nghĩa gia hệ gần 血筋. Tách với cách đọc khác về truyền thừa tôn giáo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「血脈(けつみゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分と血のつながった近い親族。
- 複数の者が、悪い目的のため手を組むこと。
- 体の中で血液が流れる管。
- 酒などに水を加えず、そのままで濃いこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 体の中で血液が流れる管。
Giải thích: 「血脈」 thường dùng trong cụm 「血脈を巡る血」(máu lưu thông trong mạch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
