benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「決意」

Cách đọc
けつい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Kiên quyết trong lòng sẽ làm một việc dù có khó khăn.

Giải thích

Quyết định tinh thần với ý chí không lay chuyển sau khi lựa chọn và hướng tới thực hiện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quyết định tinh thần với ý chí không lay chuyển sau khi lựa chọn và hướng tới thực hiện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Kiên quyết trong lòng sẽ làm một việc dù có khó khăn.

Ví dụ

  1. 彼女は医師になると決意した。

    Cô quyết tâm trở thành bác sĩ.

  2. 再建への決意を社員の前で語った。

    Ông nói trước nhân viên về quyết tâm tái thiết.

  3. 失敗を認める決意がようやく固まった。

    Cuối cùng tôi đã quyết tâm thừa nhận thất bại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 固い決意

    quyết tâm vững chắc

  • 決意を表明する

    bày tỏ quyết tâm

  • 決意を新たにする

    làm mới quyết tâm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ lựa chọn, từ này chứa ý chí mạnh mẽ thực hiện bằng cách vượt qua khó khăn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「決意(けつい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 体の中で血液が流れる管。
  2. 困難があっても、ある行動をすると固く心に決めること。
  3. 自分と血のつながった近い親族。
  4. 複数の者が、悪い目的のため手を組むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 困難があっても、ある行動をすると固く心に決めること。

Giải thích: 「決意」 thường dùng trong cụm 「固い決意」(quyết tâm vững chắc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1