Nghĩa
Kiên quyết trong lòng sẽ làm một việc dù có khó khăn.
Giải thích
Quyết định tinh thần với ý chí không lay chuyển sau khi lựa chọn và hướng tới thực hiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Quyết định tinh thần với ý chí không lay chuyển sau khi lựa chọn và hướng tới thực hiện.
Nghĩa chính 1
Kiên quyết trong lòng sẽ làm một việc dù có khó khăn.
Ví dụ
-
彼女は医師になると決意した。
Cô quyết tâm trở thành bác sĩ.
-
再建への決意を社員の前で語った。
Ông nói trước nhân viên về quyết tâm tái thiết.
-
失敗を認める決意がようやく固まった。
Cuối cùng tôi đã quyết tâm thừa nhận thất bại.
Cách kết hợp thường dùng
-
固い決意
quyết tâm vững chắc
-
決意を表明する
bày tỏ quyết tâm
-
決意を新たにする
làm mới quyết tâm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ lựa chọn, từ này chứa ý chí mạnh mẽ thực hiện bằng cách vượt qua khó khăn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「決意(けつい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 体の中で血液が流れる管。
- 困難があっても、ある行動をすると固く心に決めること。
- 自分と血のつながった近い親族。
- 複数の者が、悪い目的のため手を組むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 困難があっても、ある行動をすると固く心に決めること。
Giải thích: 「決意」 thường dùng trong cụm 「固い決意」(quyết tâm vững chắc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
