benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「結合」

Cách đọc
けつごう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Nhiều vật hoặc yếu tố nối với nhau thành một chỉnh thể.

Giải thích

Bộ phận, tổ chức hay nguyên tố hóa học được kết nối, tích hợp để tạo cấu trúc mới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Bộ phận, tổ chức hay nguyên tố hóa học được kết nối, tích hợp để tạo cấu trúc mới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Nhiều vật hoặc yếu tố nối với nhau thành một chỉnh thể.

Ví dụ

  1. 二つの部品をねじで結合した。

    Hai bộ phận được nối với nhau bằng vít.

  2. 酸素と水素が結合して水を生じる。

    Oxy và hydro kết hợp tạo thành nước.

  3. 各部署の機能を結合した組織を作る。

    Tạo tổ chức tích hợp chức năng của các phòng ban.

Cách kết hợp thường dùng

  • 化学結合

    liên kết hóa học

  • 結合部

    bộ phận nối

  • 強く結合する

    liên kết chặt chẽ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ có quan hệ, từ này chỉ các yếu tố hợp nhất với nhau về cấu trúc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「結合(けつごう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 困難があっても、ある行動をすると固く心に決めること。
  2. 体の中で血液が流れる管。
  3. 複数の物や要素がつながり、一つのまとまりになること。
  4. 自分と血のつながった近い親族。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 複数の物や要素がつながり、一つのまとまりになること。

Giải thích: 「結合」 thường dùng trong cụm 「化学結合」(liên kết hóa học).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1