benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「決議」

Cách đọc
けつぎ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Cơ quan hội nghị thảo luận rồi chính thức quyết định phương châm hoặc ý chí.

Giải thích

Quyết định hoặc văn bản được nghị viện, đại hội, tổ chức quốc tế v.v. biểu quyết thông qua.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quyết định hoặc văn bản được nghị viện, đại hội, tổ chức quốc tế v.v. biểu quyết thông qua.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Cơ quan hội nghị thảo luận rồi chính thức quyết định phương châm hoặc ý chí.

Ví dụ

  1. 国連総会は停戦を求める決議を採択した。

    Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết yêu cầu ngừng bắn.

  2. 組合大会でストライキ実施を決議した。

    Đại hội công đoàn quyết nghị tiến hành đình công.

  3. 取締役会の決議に基づき増資する。

    Tăng vốn dựa trên nghị quyết của hội đồng quản trị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 決議案

    dự thảo nghị quyết

  • 決議を採択する

    thông qua nghị quyết

  • 特別決議

    nghị quyết đặc biệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải quyết định cá nhân, từ này chỉ ý chí được một cơ quan tập thể thông qua bằng thủ tục chính thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「決議(けつぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の物や要素がつながり、一つのまとまりになること。
  2. 困難があっても、ある行動をすると固く心に決めること。
  3. 会議体が審議し、方針・意思を正式に決めること。
  4. 体の中で血液が流れる管。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 会議体が審議し、方針・意思を正式に決めること。

Giải thích: 「決議」 thường dùng trong cụm 「決議案」(dự thảo nghị quyết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1