Nghĩa
Dứt bỏ do dự và chọn một phương châm hoặc hành động quan trọng.
Giải thích
Cuối cùng quyết định thực hiện một lựa chọn sau khi cân nhắc nhiều phương án và hậu quả nghiêm trọng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cuối cùng quyết định thực hiện một lựa chọn sau khi cân nhắc nhiều phương án và hậu quả nghiêm trọng.
Nghĩa chính 1
Dứt bỏ do dự và chọn một phương châm hoặc hành động quan trọng.
Ví dụ
-
経営者は不採算部門の撤退を決断した。
Nhà quản lý quyết định rút khỏi bộ phận làm ăn thua lỗ.
-
手術を受けるか難しい決断を迫られた。
Tôi bị buộc phải đưa ra quyết định khó khăn về việc phẫu thuật.
-
早い決断が被害の拡大を防いだ。
Quyết định nhanh đã ngăn thiệt hại lan rộng.
Cách kết hợp thường dùng
-
重大な決断
quyết định trọng đại
-
決断を下す
đưa ra quyết định
-
決断を迫る
buộc phải quyết định
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nếu quyết tâm nhấn mạnh sự sẵn sàng nội tâm, thì từ này tập trung vào hành vi chốt lựa chọn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「決断(けつだん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会議体が審議し、方針・意思を正式に決めること。
- 複数の物や要素がつながり、一つのまとまりになること。
- 迷いを断ち、重要な方針や行動を選ぶこと。
- 困難があっても、ある行動をすると固く心に決めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 迷いを断ち、重要な方針や行動を選ぶこと。
Giải thích: 「決断」 thường dùng trong cụm 「重大な決断」(quyết định trọng đại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
