Nghĩa
Nhân vật ưu tú có năng lực hoặc nhân cách phi thường.
Giải thích
Từ trang trọng ca ngợi người tài năng có đóng góp lớn trong lịch sử, chính trị, nghệ thuật v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ trang trọng ca ngợi người tài năng có đóng góp lớn trong lịch sử, chính trị, nghệ thuật v.v.
Nghĩa chính 1
Nhân vật ưu tú có năng lực hoặc nhân cách phi thường.
Ví dụ
-
彼は混乱期に改革を進めた傑物だった。
Ông là một nhân vật kiệt xuất thúc đẩy cải cách trong thời kỳ hỗn loạn.
-
若くして傑物の片鱗を見せた。
Ngay từ trẻ, anh đã bộc lộ dấu hiệu của một tài năng kiệt xuất.
-
各地から傑物が集まり新政府を支えた。
Những nhân tài từ khắp nơi tụ họp và nâng đỡ chính phủ mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
時代の傑物
nhân vật kiệt xuất của thời đại
-
傑物と評される
được đánh giá là hào kiệt
-
稀代の傑物
một hào kiệt hiếm có
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là đánh giá mạnh dành cho người có tầm vóc và thành tựu nổi bật, không chỉ một kỹ năng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傑物(けつぶつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 迷いを断ち、重要な方針や行動を選ぶこと。
- 並外れた能力や人格を持つ優れた人物。
- 会議体が審議し、方針・意思を正式に決めること。
- 複数の物や要素がつながり、一つのまとまりになること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 並外れた能力や人格を持つ優れた人物。
Giải thích: 「傑物」 thường dùng trong cụm 「時代の傑物」(nhân vật kiệt xuất của thời đại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
