Nghĩa
Tình trạng thiếu vật, dinh dưỡng, năng lực v.v. cần thiết.
Giải thích
Trạng thái thiếu về lượng một yếu tố cần để duy trì sự sống hoặc hoạt động, từ đó gây ra vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái thiếu về lượng một yếu tố cần để duy trì sự sống hoặc hoạt động, từ đó gây ra vấn đề.
Nghĩa chính 1
Tình trạng thiếu vật, dinh dưỡng, năng lực v.v. cần thiết.
Ví dụ
-
干ばつで飲料水が欠乏した。
Hạn hán khiến nước uống trở nên khan hiếm.
-
睡眠の欠乏が判断力を低下させる。
Thiếu ngủ làm giảm khả năng phán đoán.
-
鉄分が欠乏すると体調に影響する。
Thiếu sắt ảnh hưởng đến sức khỏe.
Cách kết hợp thường dùng
-
栄養欠乏
thiếu dinh dưỡng
-
資源の欠乏
khan hiếm tài nguyên
-
欠乏状態
tình trạng thiếu hụt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ sự thiếu hụt dưới mức cần có, không dùng cho mọi thứ đơn thuần mong muốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「欠乏(けつぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 並外れた能力や人格を持つ優れた人物。
- 迷いを断ち、重要な方針や行動を選ぶこと。
- 会議体が審議し、方針・意思を正式に決めること。
- 必要な物・栄養・能力などが不足すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 必要な物・栄養・能力などが不足すること。
Giải thích: 「欠乏」 thường dùng trong cụm 「栄養欠乏」(thiếu dinh dưỡng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
