Nghĩa
Âm thanh lớn, chói tai kéo dài và vô cùng ồn ào.
Giải thích
Diễn tả cảm giác khó chịu hoặc căng thẳng trước âm thanh mạnh, đột ngột và chói tai như còi báo động, chuông hoặc tiếng kêu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả cảm giác khó chịu hoặc căng thẳng trước âm thanh mạnh, đột ngột và chói tai như còi báo động, chuông hoặc tiếng kêu.
Nghĩa chính 1
Âm thanh lớn, chói tai kéo dài và vô cùng ồn ào.
Ví dụ
-
夜明け前、けたたましい警報音で全員が目を覚ました。
Trước bình minh, tiếng báo động chói tai đánh thức tất cả mọi người.
-
鳥のけたたましい鳴き声が、静かな庭に響き渡った。
Tiếng chim kêu inh ỏi vang khắp khu vườn yên tĩnh.
-
踏切がけたたましい音を立て、遮断機が下り始めた。
Đường ngang phát ra âm thanh chói tai và thanh chắn bắt đầu hạ xuống.
Cách kết hợp thường dùng
-
けたたましい警報
tiếng báo động chói tai
-
けたたましい鳴き声
tiếng kêu inh ỏi
-
けたたましい音を立てる
phát ra âm thanh chói tai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nói về âm lượng lớn, từ này dùng cho âm thanh còn có độ chói, ồn ào và cảm giác khẩn trương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「けたたましい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物や人を強く蹴って遠くへ動かす。
- 必要な物・栄養・能力などが不足すること。
- 並外れた能力や人格を持つ優れた人物。
- 鋭く大きな音が続き、ひどく騒がしい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 鋭く大きな音が続き、ひどく騒がしい。
Giải thích: 「けたたましい」 thường dùng trong cụm 「けたたましい警報」(tiếng báo động chói tai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
