Nghĩa
Mọi người đoàn kết vì một mục đích.
Giải thích
Chủ yếu chỉ sự liên kết của tập thể, đồng thời chỉ công việc gom dây hoặc hành lý thành một bó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ sự liên kết của tập thể, đồng thời chỉ công việc gom dây hoặc hành lý thành một bó.
Nghĩa chính 1
Mọi người đoàn kết vì một mục đích.
Ví dụ
-
危機を前に住民が結束した。
Đối mặt khủng hoảng, người dân đoàn kết lại.
-
チームの結束を強める合宿を行った。
Tổ chức trại tập huấn để tăng sự gắn kết của đội.
Cách kết hợp thường dùng
-
固い結束
đoàn kết vững chắc
-
結束力
sức mạnh đoàn kết
Nghĩa khác 2
Bó và buộc nhiều vật lại với nhau.
Ví dụ
-
輸送前に電線を結束して固定した。
Trước khi vận chuyển, người ta bó dây điện và cố định lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
結束バンド
dây rút bó
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt sự đoàn kết của người với việc bó vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「結束(けっそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量の桁が異なるほど、程度や規模に大きな差があるさま。
- 人々が目的のため団結すること。
- 鋭く大きな音が続き、ひどく騒がしい。
- 物や人を強く蹴って遠くへ動かす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人々が目的のため団結すること。
Giải thích: 「結束」 thường dùng trong cụm 「固い結束」(đoàn kết vững chắc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
