Nghĩa
Đặc biệt xuất sắc và nổi bật giữa những thứ cùng loại.
Giải thích
Tài năng, thành tích hoặc nhân vật vượt xa xung quanh và được đánh giá nổi bật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tài năng, thành tích hoặc nhân vật vượt xa xung quanh và được đánh giá nổi bật.
Nghĩa chính 1
Đặc biệt xuất sắc và nổi bật giữa những thứ cùng loại.
Ví dụ
-
彼は同時代の作曲家の中で傑出していた。
Ông nổi trội giữa các nhà soạn nhạc cùng thời.
-
傑出した業績が国際的に評価された。
Thành tựu xuất chúng được quốc tế đánh giá cao.
-
本作はシリーズ中でも傑出した完成度を持つ。
Tác phẩm này có độ hoàn thiện nổi bật ngay cả trong loạt phim.
Cách kết hợp thường dùng
-
傑出した人物
nhân vật kiệt xuất
-
傑出した才能
tài năng xuất chúng
-
群を抜いて傑出する
nổi trội hơn hẳn số đông
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ tốt, từ này chỉ việc rõ ràng vượt lên khỏi nhóm so sánh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「傑出(けっしゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同種の中で特に優れ、際立っていること。
- 人々が目的のため団結すること。
- 数量の桁が異なるほど、程度や規模に大きな差があるさま。
- 鋭く大きな音が続き、ひどく騒がしい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 同種の中で特に優れ、際立っていること。
Giải thích: 「傑出」 thường dùng trong cụm 「傑出した人物」(nhân vật kiệt xuất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
