Nghĩa
Trận đấu hoặc vòng xét cuối cùng quyết định người vô địch trong một cuộc thi.
Giải thích
Giai đoạn những người vượt qua vòng loại và bán kết tranh thứ hạng cuối cùng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Giai đoạn những người vượt qua vòng loại và bán kết tranh thứ hạng cuối cùng.
Nghĩa chính 1
Trận đấu hoặc vòng xét cuối cùng quyết định người vô địch trong một cuộc thi.
Ví dụ
-
チームは初めて全国大会の決勝へ進んだ。
Đội lần đầu vào chung kết giải toàn quốc.
-
決勝で延長戦の末に優勝した。
Họ vô địch sau hiệp phụ trong trận chung kết.
-
百メートル決勝は今夜行われる。
Chung kết một trăm mét sẽ diễn ra tối nay.
Cách kết hợp thường dùng
-
決勝進出
lọt vào chung kết
-
決勝戦
trận chung kết
-
決勝で争う
tranh tài ở chung kết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải quyết định sự việc nói chung, từ này chỉ giai đoạn cuối xác định nhà vô địch cuộc thi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「決勝(けっしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 原子・分子が規則正しく並んでできた固体。
- 競技・大会で優勝者を決める最後の試合や審査。
- 同種の中で特に優れ、際立っていること。
- 人々が目的のため団結すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 競技・大会で優勝者を決める最後の試合や審査。
Giải thích: 「決勝」 thường dùng trong cụm 「決勝進出」(lọt vào chung kết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
