Nghĩa
Chất rắn do nguyên tử hoặc phân tử sắp xếp có quy luật.
Giải thích
Chỉ cả cấu trúc vật chất có quy luật và hình ảnh ẩn dụ về kết tinh của công sức lâu dài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả cấu trúc vật chất có quy luật và hình ảnh ẩn dụ về kết tinh của công sức lâu dài.
Nghĩa chính 1
Chất rắn do nguyên tử hoặc phân tử sắp xếp có quy luật.
Ví dụ
-
顕微鏡で塩の結晶を観察した。
Quan sát tinh thể muối bằng kính hiển vi.
-
冷却すると溶液中に結晶が生じる。
Khi làm lạnh, tinh thể hình thành trong dung dịch.
Cách kết hợp thường dùng
-
結晶構造
cấu trúc tinh thể
-
結晶化
kết tinh
Nghĩa khác 2
Thành quả hữu hình của nỗ lực hoặc hợp tác.
Ví dụ
-
この作品は職人たちの努力の結晶だ。
Tác phẩm này là kết tinh nỗ lực của những người thợ.
Cách kết hợp thường dùng
-
英知の結晶
kết tinh trí tuệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt nghĩa vật chất với ẩn dụ thành quả theo đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「結晶(けっしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同種の中で特に優れ、際立っていること。
- 人々が目的のため団結すること。
- 数量の桁が異なるほど、程度や規模に大きな差があるさま。
- 原子・分子が規則正しく並んでできた固体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 原子・分子が規則正しく並んでできた固体。
Giải thích: 「結晶」 thường dùng trong cụm 「結晶構造」(cấu trúc tinh thể).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
