benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「結晶」

Cách đọc
けっしょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Chất rắn do nguyên tử hoặc phân tử sắp xếp có quy luật.

Giải thích

Chỉ cả cấu trúc vật chất có quy luật và hình ảnh ẩn dụ về kết tinh của công sức lâu dài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả cấu trúc vật chất có quy luật và hình ảnh ẩn dụ về kết tinh của công sức lâu dài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Chất rắn do nguyên tử hoặc phân tử sắp xếp có quy luật.

Ví dụ

  1. 顕微鏡で塩の結晶を観察した。

    Quan sát tinh thể muối bằng kính hiển vi.

  2. 冷却すると溶液中に結晶が生じる。

    Khi làm lạnh, tinh thể hình thành trong dung dịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 結晶構造

    cấu trúc tinh thể

  • 結晶化

    kết tinh

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Thành quả hữu hình của nỗ lực hoặc hợp tác.

Ví dụ

  1. この作品は職人たちの努力の結晶だ。

    Tác phẩm này là kết tinh nỗ lực của những người thợ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 英知の結晶

    kết tinh trí tuệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt nghĩa vật chất với ẩn dụ thành quả theo đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「結晶(けっしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同種の中で特に優れ、際立っていること。
  2. 人々が目的のため団結すること。
  3. 数量の桁が異なるほど、程度や規模に大きな差があるさま。
  4. 原子・分子が規則正しく並んでできた固体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 原子・分子が規則正しく並んでできた固体。

Giải thích: 「結晶」 thường dùng trong cụm 「結晶構造」(cấu trúc tinh thể).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1