benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「結成」

Cách đọc
けっせい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tập hợp người để tạo một đoàn thể hoặc tổ chức mới.

Giải thích

Hành vi chính thức tổ chức đảng, đội, ủy ban v.v. theo mục đích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hành vi chính thức tổ chức đảng, đội, ủy ban v.v. theo mục đích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tập hợp người để tạo một đoàn thể hoặc tổ chức mới.

Ví dụ

  1. 市民が環境保護団体を結成した。

    Người dân thành lập một tổ chức bảo vệ môi trường.

  2. 専門家による調査委員会を結成する。

    Thành lập ủy ban điều tra gồm các chuyên gia.

  3. 若手選手で新チームが結成された。

    Một đội mới được thành lập từ các vận động viên trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 組合を結成する

    thành lập công đoàn

  • 結成大会

    đại hội thành lập

  • 新党結成

    thành lập đảng mới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải gia nhập tổ chức có sẵn mà là làm cho một tập thể mới ra đời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「結成(けっせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人々を集め、新しい団体・組織を作ること。
  2. 競技・大会で優勝者を決める最後の試合や審査。
  3. 原子・分子が規則正しく並んでできた固体。
  4. 同種の中で特に優れ、際立っていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人々を集め、新しい団体・組織を作ること。

Giải thích: 「結成」 thường dùng trong cụm 「組合を結成する」(thành lập công đoàn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1