Nghĩa
Khóa sổ thu chi của một kỳ để xác định lợi nhuận và tình hình tài chính.
Giải thích
Thủ tục tổng hợp sổ sách của năm tài chính v.v., xác định lãi lỗ và tài sản rồi báo cáo kết quả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thủ tục tổng hợp sổ sách của năm tài chính v.v., xác định lãi lỗ và tài sản rồi báo cáo kết quả.
Nghĩa chính 1
Khóa sổ thu chi của một kỳ để xác định lợi nhuận và tình hình tài chính.
Ví dụ
-
会社は三月末に年度決算を行う。
Công ty quyết toán năm vào cuối tháng ba.
-
決算では売上と利益が過去最高になった。
Kết quả quyết toán cho thấy doanh thu và lợi nhuận cao nhất từ trước đến nay.
-
監査人が決算書の内容を確認した。
Kiểm toán viên kiểm tra nội dung báo cáo tài chính.
Cách kết hợp thường dùng
-
年度決算
quyết toán năm
-
決算を発表する
công bố kết quả kinh doanh
-
決算書
báo cáo quyết toán
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải thanh toán đơn lẻ, từ này chỉ việc khóa toàn bộ kỳ kế toán để xác định kết quả tài chính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「決算(けっさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定期間の収入・支出を締め、利益や財務状態を確定すること。
- 人々を集め、新しい団体・組織を作ること。
- 競技・大会で優勝者を決める最後の試合や審査。
- 原子・分子が規則正しく並んでできた固体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一定期間の収入・支出を締め、利益や財務状態を確定すること。
Giải thích: 「決算」 thường dùng trong cụm 「年度決算」(quyết toán năm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
