benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「家来」

Cách đọc
けらい
Từ loại
noun

Nghĩa

Một samurai, một người phục vụ, một kẻ tuân theo lệnh của chủ nhân.

Giải thích

Tại đây, ông được vua Lê Thái Tổ phong làm Đô đốc, và được thề trung thành với nhà vua.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tại đây, ông được vua Lê Thái Tổ phong làm Đô đốc, và được thề trung thành với nhà vua.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một samurai, một người phục vụ, một kẻ tuân theo lệnh của chủ nhân.

Ví dụ

  1. 家来は主君を守って城に残った。

    Các gia thần ở lại trong thành để bảo vệ chủ quân.

  2. 武将が家来を集めて作戦を伝えた。

    Tướng quân triệu tập gia đình và nói cho họ biết kế hoạch của mình.

  3. 物語では忠実な家来が主人公を助ける。

    Trong câu chuyện, một gia đình trung thành giúp đỡ nhân vật chính.

Cách kết hợp thường dùng

  • 忠実な家来

    Một gia đình trung thành, một người bạn thân thiết.

  • 家来を従える

    Làm theo lời gia đình.

  • 家来になる

    trở thành gia thần

  • 主君と家来

    Chủ nhân và gia thần

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó có thể là một cách nói khinh bỉ khi dùng để chỉ những mối quan hệ lịch sử và thường được dùng để gọi các thành viên hiện đại của gia đình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「家来(けらい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一定期間の収入・支出を締め、利益や財務状態を確定すること。
  2. 人々を集め、新しい団体・組織を作ること。
  3. 主君に仕えて命令に従う武士・従者。
  4. 競技・大会で優勝者を決める最後の試合や審査。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 主君に仕えて命令に従う武士・従者。

Giải thích: 「家来」 thường dùng trong cụm 「忠実な家来」(Một gia đình trung thành, một người bạn thân thiết.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1