benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「潔癖」

Cách đọc
けっぺき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Cực kỳ ghét bẩn và quá chú trọng sạch sẽ.

Giải thích

Chỉ cả xu hướng quá nhạy cảm với vệ sinh và tính cách về đạo đức không dung thứ dù chỉ chút sai trái.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả xu hướng quá nhạy cảm với vệ sinh và tính cách về đạo đức không dung thứ dù chỉ chút sai trái.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Cực kỳ ghét bẩn và quá chú trọng sạch sẽ.

Ví dụ

  1. 彼は潔癖で、何度も机を消毒する。

    Anh quá ưa sạch sẽ nên khử trùng bàn nhiều lần.

  2. 潔癖な性格のため他人の部屋に泊まれない。

    Vì tính sạch quá mức, anh không thể ngủ lại phòng người khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 潔癖症

    chứng ám ảnh sạch sẽ

  • 潔癖な性格

    tính quá ưa sạch

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Rất ghét bất chính hoặc thỏa hiệp.

Ví dụ

  1. 政治家の不正を許さない潔癖な姿勢を貫いた。

    Ông giữ vững lập trường đạo đức nghiêm khắc, không dung thứ tham nhũng của chính trị gia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道徳的潔癖

    sự tuyệt đối về đạo đức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt sạch sẽ thể chất với nghiêm khắc đạo đức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「潔癖(けっぺき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 汚れを極端に嫌い、清潔さへ強くこだわる様子。
  2. 主君に仕えて命令に従う武士・従者。
  3. 一定期間の収入・支出を締め、利益や財務状態を確定すること。
  4. 人々を集め、新しい団体・組織を作ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 汚れを極端に嫌い、清潔さへ強くこだわる様子。

Giải thích: 「潔癖」 thường dùng trong cụm 「潔癖症」(chứng ám ảnh sạch sẽ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1