benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「潔白」

Cách đọc
けっぱく
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không dính líu tội lỗi hay bất chính, có tâm và hành vi trong sạch.

Giải thích

Chỉ cả sự vô tội trước nghi vấn và phẩm chất đạo đức cao tránh tư lợi, bất chính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả sự vô tội trước nghi vấn và phẩm chất đạo đức cao tránh tư lợi, bất chính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không dính líu tội lỗi hay bất chính, có tâm và hành vi trong sạch.

Ví dụ

  1. 被告は最後まで自分の潔白を主張した。

    Bị cáo đến cuối cùng vẫn khẳng định mình trong sạch.

  2. 新証拠が彼女の潔白を証明した。

    Bằng chứng mới chứng minh sự vô tội của cô.

  3. 潔白な人物として市民の信頼を得た。

    Ông được dân chúng tin cậy như một người liêm khiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 潔白を証明する

    chứng minh sự trong sạch

  • 身の潔白

    sự trong sạch của bản thân

  • 清廉潔白

    thanh liêm trong sạch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa pháp lý không có tội với sự thanh liêm về nhân cách.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「潔白(けっぱく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 汚れを極端に嫌い、清潔さへ強くこだわる様子。
  2. 主君に仕えて命令に従う武士・従者。
  3. 一定期間の収入・支出を締め、利益や財務状態を確定すること。
  4. 罪や不正に関わっておらず、心や行いが清い様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 罪や不正に関わっておらず、心や行いが清い様子。

Giải thích: 「潔白」 thường dùng trong cụm 「潔白を証明する」(chứng minh sự trong sạch).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1