Nghĩa
Thể chất, tinh thần, tổ chức hay lối suy nghĩ bình thường, không thiên lệch hoặc có hại.
Giải thích
Đánh giá tổng hợp về sức khỏe, an toàn, ổn định tài chính, ảnh hưởng tốt tới thanh thiếu niên v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đánh giá tổng hợp về sức khỏe, an toàn, ổn định tài chính, ảnh hưởng tốt tới thanh thiếu niên v.v.
Nghĩa chính 1
Thể chất, tinh thần, tổ chức hay lối suy nghĩ bình thường, không thiên lệch hoặc có hại.
Ví dụ
-
子どもの健全な成長を地域で支える。
Cộng đồng hỗ trợ trẻ em phát triển lành mạnh.
-
会社は健全な財務状態を維持している。
Công ty duy trì tình trạng tài chính lành mạnh.
-
自由で健全な議論が行われた。
Một cuộc thảo luận tự do và lành mạnh đã diễn ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
健全経営
quản lý lành mạnh
-
健全な精神
tinh thần lành mạnh
-
健全性を保つ
duy trì tính lành mạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ không bệnh, từ này còn dùng khi cơ chế và đạo đức vận hành bình thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「健全(けんぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 罪や不正に関わっておらず、心や行いが清い様子。
- 心身・組織・考え方が正常で、偏りや害がない様子。
- 汚れを極端に嫌い、清潔さへ強くこだわる様子。
- 主君に仕えて命令に従う武士・従者。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 心身・組織・考え方が正常で、偏りや害がない様子。
Giải thích: 「健全」 thường dùng trong cụm 「健全経営」(quản lý lành mạnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
