Nghĩa
Vẫn sống khỏe mạnh, bình an hoặc còn đang hoạt động tích cực.
Giải thích
Ngoài vui mừng vì người còn sống khỏe, còn nói tổ chức hay kỹ thuật không suy yếu mà vẫn giữ sức mạnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài vui mừng vì người còn sống khỏe, còn nói tổ chức hay kỹ thuật không suy yếu mà vẫn giữ sức mạnh.
Nghĩa chính 1
Vẫn sống khỏe mạnh, bình an hoặc còn đang hoạt động tích cực.
Ví dụ
-
恩師は九十歳になっても健在だ。
Thầy cũ của tôi đã chín mươi tuổi mà vẫn khỏe mạnh.
-
創業時の職人たちが今なお健在である。
Những người thợ từ thời lập nghiệp đến nay vẫn còn hoạt động.
-
古い技術も特定分野では健在ぶりを示す。
Kỹ thuật cũ vẫn chứng tỏ sức sống trong một số lĩnh vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
健在である
vẫn khỏe mạnh
-
健在ぶり
phong độ vẫn còn
-
今なお健在
đến nay vẫn hoạt động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ còn sống, từ này còn đánh giá việc tiếp tục giữ năng lực và ảnh hưởng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「健在(けんざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 健康で無事に暮らしている、または今も活躍している様子。
- 隠れていた問題・性質が、実際に目に見える形で現れること。
- 心身・組織・考え方が正常で、偏りや害がない様子。
- 罪や不正に関わっておらず、心や行いが清い様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 健康で無事に暮らしている、または今も活躍している様子。
Giải thích: 「健在」 thường dùng trong cụm 「健在である」(vẫn khỏe mạnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
