Nghĩa
Vấn đề hoặc tính chất ẩn trước đó xuất hiện dưới hình thức thực tế có thể nhìn thấy.
Giải thích
Nhu cầu, nguy cơ hoặc triệu chứng tiềm ẩn nổi lên bề mặt và trở thành trạng thái có thể quan sát, đo lường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nhu cầu, nguy cơ hoặc triệu chứng tiềm ẩn nổi lên bề mặt và trở thành trạng thái có thể quan sát, đo lường.
Nghĩa chính 1
Vấn đề hoặc tính chất ẩn trước đó xuất hiện dưới hình thức thực tế có thể nhìn thấy.
Ví dụ
-
景気悪化で雇用問題が顕在した。
Kinh tế xấu đi khiến vấn đề việc làm hiện rõ.
-
顕在していない需要も調査で探る。
Khảo sát cả nhu cầu chưa bộc lộ.
-
症状が顕在する前に検査で異常を見つけた。
Phát hiện bất thường qua kiểm tra trước khi triệu chứng biểu hiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
顕在化する
trở nên rõ rệt
-
顕在需要
nhu cầu hiện hữu
-
問題が顕在する
vấn đề bộc lộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối lập với tiềm ẩn chỉ khả năng tồn tại, từ này chỉ việc nổi lên bề mặt dưới hình thức thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「顕在(けんざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 隠れていた問題・性質が、実際に目に見える形で現れること。
- 心身・組織・考え方が正常で、偏りや害がない様子。
- 罪や不正に関わっておらず、心や行いが清い様子。
- 汚れを極端に嫌い、清潔さへ強くこだわる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 隠れていた問題・性質が、実際に目に見える形で現れること。
Giải thích: 「顕在」 thường dùng trong cụm 「顕在化する」(trở nên rõ rệt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
