Nghĩa
Dùng một vật cho hai hoặc nhiều mục đích.
Giải thích
Phòng, dụng cụ, thiết bị v.v. đồng thời thực hiện nhiều mục đích hoặc vai trò.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phòng, dụng cụ, thiết bị v.v. đồng thời thực hiện nhiều mục đích hoặc vai trò.
Nghĩa chính 1
Dùng một vật cho hai hoặc nhiều mục đích.
Ví dụ
-
居間を仕事部屋と兼用している。
Tôi dùng phòng khách kiêm phòng làm việc.
-
この端子は充電と通信に兼用できる。
Cổng này dùng chung cho sạc và truyền dữ liệu.
-
体育館は避難所との兼用施設だ。
Nhà thi đấu là cơ sở dùng kiêm nơi sơ tán.
Cách kết hợp thường dùng
-
男女兼用
dùng chung cho nam nữ
-
兼用品
sản phẩm đa dụng
-
二用途に兼用する
dùng cho hai mục đích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải dùng nhiều vật, mà một vật đảm nhiệm nhiều công dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「兼用(けんよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 健康で無事に暮らしている、または今も活躍している様子。
- 隠れていた問題・性質が、実際に目に見える形で現れること。
- 一つの物を二つ以上の用途に使うこと。
- 心身・組織・考え方が正常で、偏りや害がない様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 一つの物を二つ以上の用途に使うこと。
Giải thích: 「兼用」 thường dùng trong cụm 「男女兼用」(dùng chung cho nam nữ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
