benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「兼用」

Cách đọc
けんよう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Dùng một vật cho hai hoặc nhiều mục đích.

Giải thích

Phòng, dụng cụ, thiết bị v.v. đồng thời thực hiện nhiều mục đích hoặc vai trò.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phòng, dụng cụ, thiết bị v.v. đồng thời thực hiện nhiều mục đích hoặc vai trò.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Dùng một vật cho hai hoặc nhiều mục đích.

Ví dụ

  1. 居間を仕事部屋と兼用している。

    Tôi dùng phòng khách kiêm phòng làm việc.

  2. この端子は充電と通信に兼用できる。

    Cổng này dùng chung cho sạc và truyền dữ liệu.

  3. 体育館は避難所との兼用施設だ。

    Nhà thi đấu là cơ sở dùng kiêm nơi sơ tán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 男女兼用

    dùng chung cho nam nữ

  • 兼用品

    sản phẩm đa dụng

  • 二用途に兼用する

    dùng cho hai mục đích

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải dùng nhiều vật, mà một vật đảm nhiệm nhiều công dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「兼用(けんよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 健康で無事に暮らしている、または今も活躍している様子。
  2. 隠れていた問題・性質が、実際に目に見える形で現れること。
  3. 一つの物を二つ以上の用途に使うこと。
  4. 心身・組織・考え方が正常で、偏りや害がない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 一つの物を二つ以上の用途に使うこと。

Giải thích: 「兼用」 thường dùng trong cụm 「男女兼用」(dùng chung cho nam nữ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1