benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「倹約」

Cách đọc
けんやく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Hạn chế chi tiêu lãng phí và trân trọng tiền của.

Giải thích

Thái độ tiết kiệm tài nguyên và tiền bạc có kế hoạch mà không làm giảm chất lượng cuộc sống quá mức cần thiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thái độ tiết kiệm tài nguyên và tiền bạc có kế hoạch mà không làm giảm chất lượng cuộc sống quá mức cần thiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Hạn chế chi tiêu lãng phí và trân trọng tiền của.

Ví dụ

  1. 家族は旅行資金をためるため倹約した。

    Gia đình sống tiết kiệm để dành tiền đi du lịch.

  2. 倹約しても健康に必要な食費は削らない。

    Dù tiết kiệm cũng không cắt tiền ăn cần cho sức khỏe.

  3. 祖母の倹約ぶりを見習って家計簿を始めた。

    Noi theo tính tiết kiệm của bà, tôi bắt đầu ghi sổ chi tiêu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 倹約生活

    cuộc sống tiết kiệm

  • 倹約に努める

    cố gắng tiết kiệm

  • 勤倹節約

    cần kiệm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác keo kiệt từ chối cả chi tiêu cần thiết, đây là thái độ sống tích cực loại bỏ lãng phí.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「倹約(けんやく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つの物を二つ以上の用途に使うこと。
  2. 健康で無事に暮らしている、または今も活躍している様子。
  3. 隠れていた問題・性質が、実際に目に見える形で現れること。
  4. 無駄な支出を控え、金品を大切に使うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 無駄な支出を控え、金品を大切に使うこと。

Giải thích: 「倹約」 thường dùng trong cụm 「倹約生活」(cuộc sống tiết kiệm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1