benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「喧噪」

Cách đọc
けんそう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Trạng thái nhiều người và âm thanh trộn lẫn, ồn ào.

Giải thích

Sự huyên náo và hối hả không dứt của thành phố, phố đông người hoặc đám đông.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Sự huyên náo và hối hả không dứt của thành phố, phố đông người hoặc đám đông.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Trạng thái nhiều người và âm thanh trộn lẫn, ồn ào.

Ví dụ

  1. 都会の喧噪を離れて山村で休んだ。

    Tôi rời xa phố thị huyên náo để nghỉ ở làng núi.

  2. 駅前は車と人の喧噪に包まれていた。

    Trước nhà ga chìm trong tiếng ồn của xe cộ và dòng người.

  3. 祭りの喧噪が夜遅くまで続いた。

    Sự náo nhiệt của lễ hội kéo dài đến khuya.

Cách kết hợp thường dùng

  • 都会の喧噪

    sự huyên náo đô thị

  • 喧噪を逃れる

    tránh xa ồn ào

  • 喧噪の中

    giữa cảnh huyên náo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ một tiếng động lớn, từ này chỉ sự ồn ào do nhiều âm thanh và hoạt động pha trộn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「喧噪(けんそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 多くの人や音が入り交じり、騒がしい様子。
  2. 無駄な支出を控え、金品を大切に使うこと。
  3. 一つの物を二つ以上の用途に使うこと。
  4. 健康で無事に暮らしている、または今も活躍している様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 多くの人や音が入り交じり、騒がしい様子。

Giải thích: 「喧噪」 thường dùng trong cụm 「都会の喧噪」(sự huyên náo đô thị).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1